Bản dịch của từ 䪪 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gàn

ㄍㄢˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

gàn
01

〈Korean definition〉pronounced gam. ①The names of slaves found in ancient documents. ②Black.

〈韩国释义〉读音gam。①古文書所見奴婢名也。②黑也。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䪪
Bính âm:
【gàn】【ㄍㄢˋ】【CÁM】
Hình thái radical:
⿱,加,音
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
乚丿丨乚一丶一丶丿一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép