ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䪯
Bảng phân tích âm vị 䪯
Yīng
A soft sound, whisper, or gentle groan.
小声。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To moan or groan softly.
呻吟。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép