Bản dịch của từ 䪯 trong tiếng Anh

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥN/AN/AN/A

(Từ tượng thanh)

yīng
01

A soft sound, whisper, or gentle groan.

小声。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To moan or groan softly.

呻吟。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䪯
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Hình thái radical:
⿱,𤇾,音
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丶丿丿丶丶乚丶一丶丿一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép