Bản dịch của từ 䪸 trong tiếng Anh
䪸
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mín | ㄇㄧㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
䪸 (Tính từ)
【mín】
01
Strong; powerful; vigorous; also refers to a short face or a small head (same as U+9822)
强。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
A short head or small head
强头。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【mín】【ㄇㄧㄣˊ】【MÂN】
- Các biến thể:
- 𩔉, 𩕻, 頢
- Hình thái radical:
- ⿰,民,頁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 頁
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚一乚一乚一丿丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
盿
罠
渂
碈
忞
珉
䡻
琘
䋋
姄
怋
岷
䫇
顴
願
䪱
䫛
䫆
頢
頪
顆
䪹
䫔
䪲
夀
墄
䴟
團
蕏
㬒
艋
嵸
銌
槨
𠘇
箸
