Bản dịch của từ 䪽 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hào

ㄏㄠˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

hào
01

A person with long white hair; an elderly person with hoary hair.

长白发的人。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䪽
Bính âm:
【hào】【ㄏㄠˋ】【HẠO】
Hình thái radical:
⿰,号,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一乚一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép