Bản dịch của từ 䪾 trong tiếng Anh
䪾
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhěn | ㄓㄣˇ | N/A | N/A | N/A |
䪾 (Tính từ)
【zhěn】
01
To deal with affairs cautiously, showing no outward emotion
處事謹慎,不形於色。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ashamed; humiliated
慚愧
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
(dialect) to ridicule or mock (Southwest Mandarin)
〈方〉恥笑。西南官話。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhěn】【ㄓㄣˇ】【TRẪM】
- Các biến thể:
- 𩒈, 𩒉
- Hình thái radical:
- ⿰,頁,㐱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 頁
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿丨乚一一一丿丶丿丶丿丿丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䊳
䌕
袮
縻
醿
麿
瞇
蘼
瀰
䋛
蘪
爢
䂧
𠘱
槙
䂦
䀼
眕
䫬
枕
縥
黰
诊
紾
頻
頼
䫉
顩
頽
頰
顫
䫨
頩
頾
䪵
頭
遪
䛥
餂
毾
慽
豪
㦅
熁
㔁
誘
嫙
蜿
