Bản dịch của từ 䫂 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duǒ

ㄉㄨㄛˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

duǒ
01

Ugly

丑的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Head; skull (Jilu dialect)

头;头骨。冀鲁官话。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䫂
Bính âm:
【duǒ】【ㄉㄨㄛˇ】【ĐOẢ】
Hình thái radical:
⿰,多,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丿乚丶一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép