ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䫃
Bảng phân tích âm vị 䫃
Chún
An ancient form of 脣 (lips); the lips, often used poetically or historically.
同“唇”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép