Bản dịch của từ 䫊 trong tiếng Anh
䫊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄐㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
䫊 (Danh từ)
【】
01
Chin; the jaws; the cheeks
同“䪹”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄐㄧㄢˋ】【KIỆM】
- Các biến thể:
- 䪹, 𩑢
- Hình thái radical:
- ⿰,否,頁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 頁
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿丨丶丨乚一一丿丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
簙
䞳
䢌
铂
糪
㔜
䭯
㙸
鈸
𠒧
柏
馛
锫
䪹
㨐
赔
䲹
賠
錇
裵
䫠
婄
培
裴
顓
䪻
䫌
類
頇
䫦
頉
頷
䫏
領
顚
頣
糖
壅
㲬
㩔
穇
螓
䈬
㵤
壃
隲
橒
䜾
