ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䫎
Bảng phân tích âm vị 䫎
Zhuō
Having a short head or short in length.
头短。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép