Bản dịch của từ 䫒 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄏㄨㄣN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

A disease state of coma or stupor; unconsciousness or apoplexy.

同“惛”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䫒
Bính âm:
【ㄏㄨㄣ】【HÔN】
Các biến thể:
𩔉, 𩑥
Hình thái radical:
⿰,昏,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一乚丨乚一一一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép