Bản dịch của từ 䫔 trong tiếng Anh
䫔
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qì | ㄑㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
䫔 (Tính từ)
【qì】
01
A servant; a short person, angry, or small-headed (figurative)
伺人。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Fear; to be afraid
恐惧。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
- Các biến thể:
- 䚉
- Hình thái radical:
- ⿰,契,頁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 頁
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一丨乚丿一丿丶一丿丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
汽
气
䏠
䔾
㦢
棄
呮
気
㹄
憇
焏
芞
惬
愜
䟙
篋
㰤
鯜
契
嗛
䤿
蛪
穕
笡
餼
係
䚷
钑
㒆
墍
茜
㤸
䑂
熂
㱱
系
䫄
頛
頼
顦
顇
䫪
顉
顅
願
䫯
順
頻
藞
雗
瀈
皦
癏
蹘
䵦
㰐
櫒
謤
蟢
鯁
