Bản dịch của từ 䫗 trong tiếng Anh
䫗
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiá | ㄒㄧㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
䫗 (Tính từ)
【xiá】
01
Reckless; unrestrained; without limit (especially in speech), hard to tell
见𩔶。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HẠ】
- Các biến thể:
- 𢝄, 𢝅
- Hình thái radical:
- ⿰,叚,頁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 頁
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚一丨一一乚一乚丶一丿丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
俠
㽠
敮
㵤
䛅
炠
陿
㘡
狭
捾
䯟
䖎
罅
圷
鎼
唬
夏
㙤
昰
㰺
廈
厦
𠄟
㗿
䫆
須
䫬
䫀
頡
顭
顏
顱
頲
頃
䫟
䪷
鳌
㱘
櫡
𢡊
巀
䁵
礕
鮼
鞮
嚔
䬗
𠐸
