Bản dịch của từ 䫛 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóu

ㄏㄡˊN/AN/AN/A

(Động từ)

hóu
01

Reckless; unrestrained; without limit (said of speech; words, etc.)

〔~䫗(jiǎ)〕言不止。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Boastful speech; bluster.

〔~䫘(jié)〕大言,扬言。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䫛
Bính âm:
【hóu】【ㄏㄡˊ】【HẦU】
Hình thái radical:
⿰,侯,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一丿一一丿丶一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép