Bản dịch của từ 䫛 trong tiếng Anh
䫛
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hóu | ㄏㄡˊ | N/A | N/A | N/A |
䫛 (Động từ)
【hóu】
01
Reckless; unrestrained; without limit (said of speech; words, etc.)
〔~䫗(jiǎ)〕言不止。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Boastful speech; bluster.
〔~䫘(jié)〕大言,扬言。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
