Bản dịch của từ 䫝 trong tiếng Anh
䫝
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄈㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
䫝 (Tính từ)
【】
01
Same as 馥, meaning fragrance or aroma.
同“馥”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄈㄨˋ】【PHÚC】
- Các biến thể:
- 馥
- Hình thái radical:
- ⿰,香,頁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 頁
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丨丿丶丨乚一一一丿丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
椨
辅
腑
府
䗄
柎
抚
蜅
㓡
䯽
䋨
俛
䞯
䔰
嬔
秿
䞜
䒇
服
䂤
椱
㵗
褔
婦
䫫
頔
顕
䫙
頮
䫇
䪶
䫉
䫨
頫
顰
頥
鹲
鮷
蟦
麎
檫
𠐺
題
贂
檿
穡
䟃
戳
