Bản dịch của từ 䫟 trong tiếng Anh
䫟
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hùn | ㄏㄨㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
䫟 (Tính từ)
【hùn】
01
Facial complexion yellowish due to worry, with a round skull and face.
面有忧色发黄貌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Both head and face are round in shape.
头脸俱圆形。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
