Bản dịch của từ 䫤 trong tiếng Anh
䫤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Míng | ㄇㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
䫤 (Danh từ)
【míng】
01
Same as “名” (name). The area between the eyebrows and eyelashes; general facial appearance.
同“名”。眉睫之间。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
- Các biến thể:
- 名
- Hình thái radical:
- ⿰,冥,頁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 頁
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶乚丨乚一一丶一丿丶一丿丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
朙
嫇
䄙
洺
鳴
铭
䊅
名
䆩
明
詺
鸣
頮
頫
顮
䪵
頾
䫑
䫋
領
顉
頜
顁
䫭
㶊
䴺
繫
難
籀
㠡
顗
䫠
㰀
鶑
瀤
壢
