ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䫭
Bảng phân tích âm vị 䫭
Huì
Bald-headed
没有头发的样子。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Appearance of a bald head
〔~~〕头貌。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép