Bản dịch của từ 䫮 trong tiếng Anh
䫮
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chán | ㄔㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
䫮 (Động từ)
【chán】
01
To dwell, to reside
住。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To take, to choose
取。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【chán】【ㄔㄢˊ】【SẤN】
- Hình thái radical:
- ⿰,尋,頁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 頁
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚一一一丨一丨乚一一乚丶一丿丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蝅
惭
慙
㥇
䑶
慚
殘
㱚
䏼
䗞
䙁
㺑
穇
篸
慘
㜗
㘔
黪
朁
惨
㦧
黲
䬫
憯
䧅
揥
悐
嚏
䩟
俶
㬱
䢰
瓋
䶏
惕
歒
䫴
顬
頞
䫟
顔
顊
䫙
項
頋
顙
頻
頂
㸥
䠪
齤
䫯
䰘
鶺
䱵
廱
麝
䥝
纆
蠜
