Bản dịch của từ 䫴 trong tiếng Anh
䫴
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìn | ㄐㄧㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
䫴 (Tính từ)
【jìn】
01
Weak and dull; to gnash the teeth in anger or hatred.
同“噤”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẤM】
- Các biến thể:
- 𩖗
- Hình thái radical:
- ⿰,禁,頁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 頁
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶一丨丿丶一一丨丿丶一丿丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䌝
枃
殣
歏
勁
浕
齽
㰹
濜
笒
璶
䶖
䫙
䫱
䫵
顎
顝
頱
顛
頸
頯
䫁
䫆
顮
㦫
䍎
囇
欎
鑆
䭣
讉
譾
顩
鬙
䕾
㶚
