Bản dịch của từ 䫵 trong tiếng Anh
䫵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mián | ㄇㄧㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
䫵 (Danh từ)
【mián】
01
Twins, a pair born together
双。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Twins born together
双生。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Beautiful, lovely
美。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
(dialect) to form pairs, to be in twos (ancient southern dialect)
〈方言〉成双。古南方方言。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【mián】【ㄇㄧㄢˊ】【MIÊN】
- Các biến thể:
- 𩕰
- Hình thái radical:
- ⿰,臱,頁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 頁
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨乚一一一丶丶乚丿乚丶一乚丿一丿丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
宀
婂
綿
蝒
䒥
眠
瞑
㮌
㒙
㝰
䏃
㰃
頁
頭
顩
頋
顂
䫘
䫟
頢
顣
䪵
顎
䫨
㺧
䤘
靂
䴋
讒
㕔
蠹
䚭
曭
鸄
鱰
䂎
