Bản dịch của từ 䫷 trong tiếng Anh
䫷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
È | ㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
䫷 (Danh từ)
【è】
01
(same as 顎) the jowl; the cheek bones, high cheek-boned
同“颚”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【è】【ㄜˋ】【ÁC】
- Các biến thể:
- 顎
- Hình thái radical:
- ⿰,噩,頁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 頁
- Số nét:
- 25
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨乚一丨乚一一丨乚一丨乚一一一丿丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㖾
噩
愕
鄂
歺
閼
䣞
谔
阸
㠋
㱦
齃
䫫
頯
䫋
顖
顛
顤
䫙
䫕
顙
顢
頖
䫏
䲗
襽
鑯
鼝
鸍
鱭
鑵
躣
㱎
䴍
䊴
䦆
