Bản dịch của từ 䫸 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chāo

ㄔㄠN/AN/AN/A

(Danh từ)

chāo
01

Hot wind; a scorching, burning wind

热风。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䫸
Bính âm:
【chāo】【ㄔㄠ】【THIÊU】
Các biến thể:
𩖙
Hình thái radical:
⿺,風,刀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一丨乚一丨一丶乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép