Bản dịch của từ 䫺 trong tiếng Anh
䫺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
䫺 (Danh từ)
【hóng】
01
A typhoon; a strong gale of wind
大风。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HỒNG】
- Các biến thể:
- 𩖢
- Hình thái radical:
- ⿰,厷,風
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 風
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿乚丶丿乚一丨乚一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鈜
葓
鞃
屸
耾
潂
翝
翃
黌
䍔
苰
羾
矦
鲘
㰯
䡩
䪷
堠
㖃
䞀
𠊱
逅
候
㤧
飈
風
飍
䫸
䫽
䬐
䬉
䬄
颵
䬀
䬒
䬓
幌
搧
媸
褚
嗇
飿
㷕
縉
摂
腽
賎
䡖
