Bản dịch của từ 䫼 trong tiếng Anh
䫼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuè | ㄒㄩㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
䫼 (Danh từ)
【xuè】
01
(Dialect) same as “𩖶”, meaning a small wind
〈方言〉同“𩖶”,小风。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To obtain without effort; to seek easily (Jilu Mandarin dialect)
不费力而获得。冀鲁官话。〔~磨〕寻觅。冀鲁官话。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Breeze; light wind, sound of the wind
风声。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
