Bản dịch của từ 䫽 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pāo

ㄆㄠN/AN/AN/A

(Danh từ)

pāo
01

A gentle breeze; a light and pleasant wind

轻风。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䫽
Bính âm:
【pāo】【ㄆㄠ】【BAO】
Hình thái radical:
⿺,風,毛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一丨乚一丨一丶丿一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép