Bản dịch của từ 䬊 trong tiếng Anh
䬊
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shà | ㄕㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
䬊 (Tính từ)
【shà】
01
A strong, swift wind; a gale
风急。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【shà】【ㄕㄚˋ】【SÁCH】
- Hình thái radical:
- ⿺,風,夾
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 風
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚一丨乚一丨一丶一丿丶丿丶丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
竊
穕
嗛
箧
淁
㙻
籡
踥
鍥
㰼
㫸
㰰
萐
歃
䀉
閯
䈉
煞
厦
濈
啑
𠚺
㛼
嗄
䫹
䬄
䬇
颿
飂
颯
颮
䬐
䬂
䬖
䬙
飍
廩
䱆
穎
錀
獲
貒
儔
噦
膮
餛
䬇
𠁘
