Bản dịch của từ 䬎 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guó

ㄍㄨㄛˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

guó
01

The sound of wind (Wu dialect)

〈吴语〉〔~𩙨〕风声。

Ví dụ
02

Hot air; hot vapor, wind of the heat

〔~~䬉〕赤风热气之怪。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䬎
Bính âm:
【guó】【ㄍㄨㄛˊ】【QUÁT】
Hình thái radical:
⿺,風,或
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一丨乚一丨一丶一丨乚一一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép