Bản dịch của từ 䬗 trong tiếng Anh
䬗
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáng | ㄧㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
䬗 (Động từ)
【yáng】
01
Same as '扬' (yáng): to be blown or tossed by the wind, to fly or scatter, to spread.
同“扬”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
- Các biến thể:
- 颺
- Hình thái radical:
- ⿰,昜,風
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 風
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一一丿乚丿丿丿乚一丨乚一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㟅
昜
炀
瑒
杨
佯
崸
煬
鴹
氜
羏
䁑
颩
䬔
飋
䬃
䫻
颽
飁
䬚
颸
風
飍
䬄
瞹
覆
䑄
簛
镰
雠
簨
儵
懕
簠
䭒
𠐷
