Bản dịch của từ 䬛 trong tiếng Anh
䬛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
䬛 (Danh từ)
【bì】
01
The roaring sound of the wind, cold wind
风吼。
Ví dụ
02
Cold wind
寒风。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【BÍCH】
- Các biến thể:
- 㓖
- Hình thái radical:
- ⿺,風,畢
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 風
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚一丨乚一丨一丶丨乚一丨一一丨丨一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䩛
䊧
萆
畀
壁
鸊
睤
㢰
獙
诐
跸
䦘
䧕
郁
㰲
霱
䎉
爩
粥
𠄝
燏
饇
㳚
䮙
䬔
䬜
颩
飃
䬌
䬋
颶
䬖
䬍
䫽
飉
颭
旟
鵫
鏬
鏱
䵩
鶂
麒
勸
蘃
繲
豷
蘈
