Bản dịch của từ 䬣 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

To bite or chew.

咬嚼。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Same as (xì), meaning a sacrificial victim; also to bite, to gnaw, to eat to the full; a wart, a pimple, or a pustule.

同“餼”。

Ví dụ
䬣
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【HÍCH】
Các biến thể:
𩚋, 𩜐, 餼
Hình thái radical:
⿰,飠,乞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一乚一一乚丶丿一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép