ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䬧
Bảng phân tích âm vị 䬧
Yuán
Round-shaped cakes
圆形糕点。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép