Bản dịch của từ 䬪 trong tiếng Anh
䬪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bó | ㄅㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
䬪 (Danh từ)
【bó】
01
Same as 餺, a kind of cooked noodle
同“馎”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁC】
- Các biến thể:
- 餺, 𩚼
- Hình thái radical:
- ⿰,飠,不
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 飠
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一乚一一乚丶一丿丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉑
㱟
䟆
袯
䑈
勃
帛
䒄
葧
鋍
糪
铂
服
赙
秿
㗘
彿
鮒
赴
䒇
複
咐
䞯
鍢
餘
饠
䬴
饞
饚
䭛
餱
飠
䭢
饢
䬻
餥
㾕
䟢
椗
䋗
換
堡
㫷
㻕
㥪
㔡
椋
㟨
