Bản dịch của từ 䬫 trong tiếng Anh
䬫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dī | ㄉㄧ | N/A | N/A | N/A |
䬫 (Danh từ)
【dī】
01
Same as '醍': clarified butter symbolizing Buddhist wisdom; cream cheese; to sponge on others; to board.
同“醍”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【dī】【ㄉㄧ】【ĐÊ】
- Các biến thể:
- 𩜡, 𩛀, 𩚨, 𩚢, 𩚞, 醍
- Hình thái radical:
- ⿰,飠,氐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 飠
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一乚一一乚丶丿乚一乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
惨
穇
㦧
憯
䅟
黪
㿊
篸
㜗
慘
䫮
㕢
㡗
䱱
䬾
鯷
渧
嗁
䨑
禵
䛱
崹
蹏
䄺
䭍
饔
餮
餇
飤
䭧
餗
饋
餑
䬵
餝
䭩
暄
鹏
馏
睜
䛕
雾
犏
艆
蓞
鈴
㜇
嗀
