Bản dịch của từ 䬰 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shào

ㄕㄠˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

shào
01

(dialect) swill water (leftover rice water) used as animal feed

〈方言〉〔~水〕泔水。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Light refreshment; dialectal term for animal feed made from wild vegetables, rice bran, and rice washing water

小食。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䬰
Bính âm:
【shào】【ㄕㄠˋ】【SẢO】
Hình thái radical:
⿰,飠,召
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一乚一一乚丶乚丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép