Bản dịch của từ 䬲 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōu

ㄍㄡN/AN/AN/A

(Tính từ)

gōu
01

Cattle eating until half full; also a corrupted form meaning to overeat or be surfeited.

牛饱。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(Dialect) Refers to animals that graze on grass; used as an insult meaning 'grass-eating creature'.

〈方言〉〔~草〕吃草的货,吃草的畜生(骂人的话)。江淮官话。《西游记》第六十回:“行者道:‘不知好歹的~!我昨日还与你论兄弟,今日就是仇人了!仔细吃吾一棒!’”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䬲
Bính âm:
【gōu】【ㄍㄡ】【CÂU】
Các biến thể:
𩚘, 飫
Hình thái radical:
⿰,飠,句
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一乚一一乚丶丿乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép