Bản dịch của từ 䬲 trong tiếng Anh
䬲
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōu | ㄍㄡ | N/A | N/A | N/A |
䬲 (Tính từ)
【gōu】
01
Cattle eating until half full; also a corrupted form meaning to overeat or be surfeited.
牛饱。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(Dialect) Refers to animals that graze on grass; used as an insult meaning 'grass-eating creature'.
〈方言〉〔~草〕吃草的货,吃草的畜生(骂人的话)。江淮官话。《西游记》第六十回:“行者道:‘不知好歹的~!我昨日还与你论兄弟,今日就是仇人了!仔细吃吾一棒!’”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
