Bản dịch của từ 䬶 trong tiếng Anh
䬶
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Èn | ㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
䬶 (Tính từ)
【èn】
01
Hungry to the point of starvation; famished; feeble; decay or decomposition of fish.
饥饿。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(Dialect) Tubers that do not soften no matter how long they are cooked.
〈方言〉薯类的东西煮不烂。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
(Dialect) Indifferent or cold towards others.
〈方言〉对人冷漠。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
(Dialect) Rotten and foul-smelling due to decay.
〈方言〉腐烂发臭。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
