Bản dịch của từ 䬿 trong tiếng Anh

䬿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇN/AN/AN/A

䬿 (Tính từ)

wěi
01

Small; tiny (like a tiny grain of rice)

微。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Leftover food; food residue

食馀。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䬿
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【VĨ】
Các biến thể:
䊊, 𥹹, 䅏, 𩜧
Hình thái radical:
⿰,飠,尾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一乚一一乚丶乚一丿丿一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép