Bản dịch của từ 䭃 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rěn

ㄖㄣˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

rěn
01

Full, satiated; also to cook food thoroughly, like cakes

饱。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Same as '', meaning to cook thoroughly

同“饪”。

Ví dụ
䭃
Bính âm:
【rěn】【ㄖㄣˇ】【NHẬM】
Các biến thể:
𩠈, 𪌿, 飪
Hình thái radical:
⿰,飠,念
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一乚一一乚丶丿丶一乚丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép