Bản dịch của từ 䭇 trong tiếng Anh
䭇
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
䭇 (Tính từ)
【】
01
Same as 饐 (yì), meaning decayed or rotten with a bad smell.
同“饐”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄧㄝˋ】【YẾT】
- Các biến thể:
- 𩜺, 噎, 饐
- Hình thái radical:
- ⿰,飠,⿹,勹,吉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 飠
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一乚一一乚丶丿乚一丨一丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
億
㡼
焲
坄
枻
㴁
䏌
饐
亿
㡫
益
寱
餒
餄
餖
䭒
䭔
䬳
餎
䭩
飲
饊
餤
䭘
懌
謁
錫
㠘
㿃
噦
螑
縘
䱆
擗
𠁙
䦥
