ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䭍
Bảng phân tích âm vị 䭍
Hú
Same as 餬, meaning to live at another's expense; also congee or gruel; to erase or obliterate; to forge or swindle; to touch up or whitewash.
同“餬”。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép