Bản dịch của từ 䭑 trong tiếng Anh
䭑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lián | ㄌㄧㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
䭑 (Danh từ)
【lián】
01
Incorruptible; honest; clean
廉潔。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
A small snack or light food
小吃。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊM】
- Các biến thể:
- 歉, 餡, 䭠
- Hình thái radical:
- ⿰,飠,兼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 飠
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一乚一一乚丶丶丿一乚一一丨丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗹
臁
槤
溓
劆
䃛
㜕
簾
熑
燫
謰
䁠
䵖
㯠
䃛
㪠
慊
㟻
蒨
儙
綪
䆂
纤
輤
䉯
哯
宪
臔
䤼
鼸
见
絤
献
壏
槏
线
餭
饃
餸
餥
饗
飭
䭥
䬴
飨
餃
餋
䭏
蹢
䠟
禲
𥳐
騋
礜
癔
斷
櫒
矁
㠢
䬓
