Bản dịch của từ 䭒 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧN/AN/AN/A

(Động từ)

01

To grow, to thrive; to eat, food

滋长。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Breath, aura

气息。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Food

食。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

(dialect) breath, aura

〈方言〉气息。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䭒
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
Hình thái radical:
⿰,飠,息
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一乚一一乚丶丿丨乚一一一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép