ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䭒
Bảng phân tích âm vị 䭒
Xī
To grow, to thrive; to eat, food
滋长。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Breath, aura
气息。
Food
食。
(dialect) breath, aura
〈方言〉气息。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép