Bản dịch của từ 䭞 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Cakes and biscuits, often used as offerings in sacrifices.

糕饼。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Spoiled or rotten rice.

饭坏。

Ví dụ
03

(Dialect) The smell of rotten food (Min dialect).

〈方言〉食物腐臭味。闽语。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

(Dialect) Lonely; desolate; sparsely populated (Min dialect).

〈方言〉〔~~〕寂寞;冷落;人烟稀少。闽语。即个所在~,𫧃热闹(这个地方人烟稀少,不热闹)。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䭞
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,飠,睪
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一乚一一乚丶丨乚丨丨一一丨一丶丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép