Bản dịch của từ 䭞 trong tiếng Anh
䭞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
䭞 (Danh từ)
【yì】
01
Cakes and biscuits, often used as offerings in sacrifices.
糕饼。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Spoiled or rotten rice.
饭坏。
Ví dụ
03
(Dialect) The smell of rotten food (Min dialect).
〈方言〉食物腐臭味。闽语。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
(Dialect) Lonely; desolate; sparsely populated (Min dialect).
〈方言〉〔~~〕寂寞;冷落;人烟稀少。闽语。即个所在~,𫧃热闹(这个地方人烟稀少,不热闹)。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
