Bản dịch của từ 䭠 trong tiếng Anh
䭠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄒㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
䭠 (Danh từ)
【】
01
Same as 䭑; a snack or side dish; also means incorruptible, honest, or regretful for poor harvests; also stuffing for dumplings
同“䭑”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄒㄧㄢˋ】【HIẾN】
- Hình thái radical:
- ⿰,飠,廉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 飠
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一乚一一乚丶丶一丿丶丿一乚一一丨丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瀽
謇
鬋
拣
笕
鎫
䄯
枧
捡
藆
戬
筧
㐸
歉
槧
㪠
䯡
㥞
悓
㟻
㯠
欠
㜞
慊
饐
䭦
飢
飲
䬱
䬮
餋
飣
䭀
餗
䬬
䭈
鑁
䪤
䮭
騾
櫺
騿
鰱
黮
䭤
夔
贐
䠪
