Bản dịch của từ 䭡 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Èn

ㄣˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

èn
01

Being full or satiated after eating (such as traditional wheat gruel served to guests); surfeited

饱。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䭡
Bính âm:
【èn】【ㄣˋ】【ẤN】
Các biến thể:
𩝄
Hình thái radical:
⿰,飠,㥯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一乚一一乚丶丿丶丶丿一丨一乚一一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép