Bản dịch của từ 䭤 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎn

ㄑㄧㄢˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

qiǎn
01

Dry biscuit or cake; a type of dry flatbread

干面饼。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䭤
Bính âm:
【qiǎn】【ㄑㄧㄢˇ】【THIỂN】
Các biến thể:
𩝡
Hình thái radical:
⿰,飠,遣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一乚一一乚丶丨乚一丨一丨乚一乚一丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép