Bản dịch của từ 䭥 trong tiếng Anh
䭥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄅㄧㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
䭥 (Danh từ)
【】
01
(non-classical form) bait, food, cakes and biscuits
同“䭐”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄅㄧㄠˋ】【MIÊU】
- Các biến thể:
- 䭐
- Hình thái radical:
- ⿰,飠,養
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 飠
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一乚一一乚丶丶丿一一丨一丿丶一乚一一乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
谑
瞲
䆕
蹻
㦜
岤
謔
桖
血
吷
䠼
泬
䬺
様
瀁
㿮
鞅
羕
烊
樣
恙
柍
漾
㨾
㿢
葯
药
薬
纅
𠔠
鹞
怮
窔
藥
耀
詏
葤
咮
䇠
㤘
䐍
冑
皱
紂
驟
㔌
詋
宙
䬴
䭧
飢
餎
餹
餺
䭢
餠
䭒
餯
餇
飤
贕
鱜
鑎
䨶
鑛
䪜
躔
罎
㡩
䍽
䳷
鑏
