Bản dịch của từ 䭩 trong tiếng Anh
䭩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mì | ㄇㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
䭩 (Danh từ)
【mì】
01
Same as “糜”, thick porridge; soft food suitable for babies
同“糜”,稠粥。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【mì】【ㄇㄧˋ】【MÌ】
- Các biến thể:
- 𩞁
- Hình thái radical:
- ⿰,飠,靡
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 飠
- Số nét:
- 27
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一乚一一乚丶丶一丿一丨丿乚一丨丿乚丿一一一丨一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
漞
㫘
冖
泌
㜆
䋳
濗
塓
觅
䣾
䁇
樒
嫫
饝
䯢
㜥
蘑
嬤
庅
糢
藦
麽
摩
攠
餩
饗
䭍
䭦
饝
餌
飱
䭥
饄
䭐
餥
餞
豓
鑻
㒪
纜
軉
貜
㸑
靋
驤
䪎
鱸
鬤
