Bản dịch của từ 䭮 trong tiếng Anh
䭮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
䭮 (Danh từ)
【fú】
01
Jewelry or ornaments worn by women on the forehead, such as small decorative pins or trinkets
妇女的首饰。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【fú】【ㄈㄨˊ】【PHU】
- Các biến thể:
- 𩯢, 𩠷
- Hình thái radical:
- ⿱,髟,首
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 首
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一一一乚丶丿丿丿丶丿一丿丨乚一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
萞
箆
秘
鼊
綼
獙
㙄
腷
䄶
萆
䕗
鐴
翇
弗
䌿
紱
豧
袚
畗
葍
乀
蚨
郛
洑
䭭
䭫
䭬
馗
馘
首
瀯
䮞
㜳
䫦
繮
㦦
䉡
㙿
鯬
歠
櫞
䕦
