Bản dịch của từ 䭳 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

wèi
01

A kind of herb; Asafoetida, used for digestion, insecticide, and detoxification.

〔阿~〕同“阿魏”,一种消积、杀虫、解毒的中药。

Ví dụ
䭳
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỊ】
Hình thái radical:
⿱,魏,香
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
27
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶乚丿一丿丨乚一丨一丿乚乚丶丿一丨丿丶丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép